amphetamine sulfate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Amphetamine sulfate là một dẫn xuất sulfate của amphetamine, được sử dụng như một chất kích thích hệ thần kinh trung ương. Chất này có tác dụng tăng cường sự tỉnh táo, tập trung và năng lượng, nhưng cũng có thể gây nghiện và lạm dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn amphetamine sulfate để điều trị chứng ngủ rũ của bệnh nhân.)
- (Amphetamine sulfate là một chất bị kiểm soát do nguy cơ lạm dụng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amphetamine sulfate abuse": lạm dụng amphetamine sulfate.
- Long-term amphetamine sulfate abuse can lead to severe health issues. (Lạm dụng amphetamine sulfate lâu dài có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
- "Amphetamine sulfate therapy": liệu pháp dùng amphetamine sulfate.
- Amphetamine sulfate therapy is sometimes used for attention deficit hyperactivity disorder (ADHD). (Liệu pháp amphetamine sulfate đôi khi được sử dụng cho chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD).)
Biến thể và từ gần giống
- Amphetamine (n): một loại chất kích thích thần kinh, là thành phần cơ bản của amphetamine sulfate.
- Amphetamine is known for its stimulant effects. (Amphetamine được biết đến với tác dụng kích thích.)
- Sulfate (n): một nhóm hóa chất chứa ion sulfate, dùng để tạo muối như trong amphetamine sulfate.
- Sulfate is a common component in many medications. (Sulfate là một thành phần phổ biến trong nhiều loại thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Stimulant: chất kích thích (nói chung).
- Caffeine is a mild stimulant. (Caffeine là một chất kích thích nhẹ.)
- Psychostimulant: chất kích thích tâm thần.
- Amphetamine sulfate is classified as a psychostimulant. (Amphetamine sulfate được phân loại là chất kích thích tâm thần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "amphetamine sulfate" là danh từ ghép, không đi kèm với động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: vì đây là thuật ngữ hóa học/y học, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.